Dung môi DIBASIC ESTER (DBE) tính chất và ứng dụng
DIBASIC ESTER (DBE)[/caption] I. Dung môi DIBASIC ESTER (DBE) thông tin chung Thành phần điển hình (DBE mix): Dimethyl Succinate (DMSu) ~15–25%; Dimethyl Glutarate (DMG) ~55–65%; Dimethyl Adipate (DMA) ~10–25%. Phân loại GHS: Cảnh báo “Warning”; Eye Irrit. 2B; STOT RE 2; Aquatic Acute 3. PPE khuyến nghị: Kính bảo hộ, găng butyl rubber, quần áo chống hóa chất; thông gió tốt. II. Tính chất vật lý – hóa học chính Thuộc tính Giá trị/nhận xét Trạng thái Chất lỏng không màu, mùi ngọt. Tỷ trọng (20 °C) 1.076–1.096 (MSDS); lô COA: 1.088 (đạt chuẩn 1.082–1.095). Khoảng sôi 195–230 °C (MSDS); lô COA: 192–220 °C. Áp suất hơi ~0.2 mmHg (20 °C) → bay hơi chậm. Độ tan trong nước ~5.3 % w/w (20 °C) → bán hòa tan trong nước. LEL/UEL 0.9% – 8.0% (thể tích, trong không khí). Tự bốc cháy ~370 °C. Chỉ tiêu COA khác Ester 99.04% (≥99%); Acid ≤0.16% (≤0.3%); Nước 0.028% (≤0.1%); Màu 5 APHA (≤15). Gợi ý kỹ thuật: DBE là ester phân cực, điểm sôi cao, bay hơi c...